Khám - Chẩn đoán chỉnh nha (Phần 1)
Hỏi bệnh - Khám thẩm mỹ - Đánh giá chức năng
Một kế hoạch điều trị chỉnh nha tốt luôn bắt đầu từ một buổi khám chẩn đoán đầy đủ. Phần đầu tiên của quy trình khám tập trung vào ba nhóm thông tin nền tảng: hỏi bệnh sử, phân tích thẩm mỹ và đánh giá chức năng.
Đây là những bước tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định phần lớn hướng điều trị về sau.
1. Hành chính và lý do đến khám
Buổi khám mở đầu bằng việc ghi nhận thông tin cơ bản: họ tên, tuổi, ngày sinh, giới tính và bác sĩ phụ trách. Tuổi và giai đoạn phát triển của bệnh nhân đặc biệt quan trọng trong chỉnh nha, vì cùng một vấn đề khớp cắn nhưng cách xử lý ở trẻ đang tăng trưởng sẽ khác với người trưởng thành.
Quan trọng không kém là lý do đến khám là điều bệnh nhân thực sự mong muốn. Có người đến vì răng chen chúc, có người vì răng hô, móm, cười hở lợi, hoặc đơn giản là được người khác giới thiệu đi khám. Ghi nhận đúng mong muốn của bệnh nhân giúp bác sĩ đặt mục tiêu điều trị sát với kỳ vọng, tránh tình trạng "chữa đúng nhưng bệnh nhân không hài lòng".
2. Hỏi bệnh sử
Phần khai thác tiền sử giúp bác sĩ phát hiện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn và kết quả điều trị:
- Tiền sử chỉnh nha trước đây: đã từng đeo hàm tháo lắp, mắc cài cố định hay khí cụ khác chưa. Thông tin này cho biết răng đã từng được di chuyển, giúp tiên lượng đáp ứng của mô nha chu.
- Tiền sử gia đình: nhiều đặc điểm khớp cắn như hàm móm (xương hàm dưới nhô), thiếu răng bẩm sinh hay dạng khuôn mặt có tính di truyền rõ rệt.
- Tiền sử tai nạn / chấn thương: chấn thương vùng hàm mặt hoặc răng có thể để lại di chứng ở khớp thái dương hàm, tủy răng hoặc sự phát triển của xương.
- Dị ứng: đặc biệt với kim loại (niken), latex hoặc thuốc, ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu khí cụ.
- Bệnh toàn thân và thuốc dùng kéo dài: các bệnh lý như tiểu đường, rối loạn đông máu, bệnh về xương hoặc việc dùng một số thuốc lâu dài có thể tác động đến quá trình di chuyển răng và sức khỏe nha chu.
- Dị tật bẩm sinh: như sứt môi (CL), hở hàm ếch (CP), khe hở môi - vòm miệng (CLP) hay hội chứng thiểu sản nửa mặt (hemifacial microsomia). Những trường hợp này cần phối hợp đa chuyên khoa.
Ngoài ra, cân nặng và chiều cao được ghi nhận theo thời gian để theo dõi tốc độ tăng trưởng chung của cơ thể, một chỉ dấu gián tiếp cho giai đoạn phát triển xương mặt.

Hình 1: Mẫu bệnh án tham khảo phần Hỏi bệnh - Khám thẩm mỹ
3. Khám khuôn mặt và mặt nghiêng
Chỉnh nha không chỉ là sắp răng cho đều, mà còn hướng tới sự hài hòa của toàn bộ khuôn mặt. Vì vậy bác sĩ đánh giá khuôn mặt trên nhiều bình diện:
Nhìn thẳng (mặt trước):
- Dạng mặt: oval, tròn, dài–hẹp, thuôn dài, tam giác, tim, kim cương hay vuông.
- Đối xứng mặt: cân đối hai bên hay lệch. Nếu có lệch cằm, ghi nhận lệch sang trái hay phải và mức độ (mm).
- Đường giữa: so sánh đường giữa răng hàm trên với hàm dưới và với đường giữa khuôn mặt, cả khi nghỉ lẫn khi cắn khớp. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ nụ cười.
- Chiều cao mặt: ngắn, bình thường hay dài.
Nhìn nghiêng:
- Kiểu mặt nghiêng: lõm (thường gặp ở khớp cắn hạng III/móm), thẳng, hay lồi (thường gặp ở khớp cắn hạng II/hô).
- Góc hàm dưới, kích thước mũi, góc mũi–môi, góc hàm: góp phần vào tổng thể đường nét bên.
- Đường môi khi nghỉ và đường cười: đánh giá lượng răng và nướu lộ ra, liên quan trực tiếp đến vấn đề "cười hở lợi" mà nhiều bệnh nhân quan tâm.
Phân tích khuôn mặt giúp bác sĩ trả lời câu hỏi cốt lõi: vấn đề nằm ở răng, ở xương, hay ở mô mềm, từ đó chọn đúng chiến lược điều trị.
4. Đánh giá chức năng
Đây là phần thường bị xem nhẹ nhưng lại là "gốc rễ" của nhiều sai lệch khớp cắn. Răng và xương hàm chịu tác động liên tục từ môi, lưỡi, cơ và thói quen. Nếu chỉ sắp răng mà không xử lý nguyên nhân chức năng, kết quả rất dễ tái phát.
Môi và lưỡi:
- Vị trí môi khi nghỉ: hai môi tiếp xúc hay hở.
- Hình thái và trương lực môi trên/môi dưới: bình thường, ngắn, dài, giảm hay tăng trương lực.
- Kích thước và vị trí lưỡi: lưỡi lớn, lưỡi thấp hay có tình trạng dính thắng lưỡi.
Cơ cằm và phát âm:
- Tăng hoạt động cơ cằm khi nuốt hoặc khi nghỉ, dấu hiệu của kiểu nuốt hay tư thế môi bất thường.
- Phát âm: bình thường, giọng mũi hay nói ngọng.
Thói quen cận chức năng:
- Mút ngón tay, đẩy lưỡi, cắn môi, cắn móng tay, nghiến răng, thở miệng.
Những thói quen này, đặc biệt là đẩy lưỡi và thở miệng, có thể gây cắn hở, hô răng hoặc hẹp cung hàm nếu kéo dài.
Vận động hàm dưới: đo biên độ há tối đa, đưa hàm ra trước, sang phải, sang trái và khoảng tự do. Đồng thời kiểm tra hiện tượng trượt CO/CR (trượt giữa tương quan lồng múi tối đa và tương quan trung tâm), một chỉ dấu quan trọng của rối loạn khớp cắn.
Khớp thái dương hàm (TMJ): ghi nhận lệch hàm khi há - ngậm, và các dấu hiệu, triệu chứng như tiếng kêu click, pop, lạo xạo hay đau ở khớp và cơ hai bên. Việc phát hiện sớm rối loạn khớp thái dương hàm giúp lên kế hoạch điều trị an toàn và tránh làm nặng thêm triệu chứng.

Hình 2: Mẫu bệnh án tham khảo phần Khám chức năng
Kết luận
Phần khám đầu tiên gồm hỏi bệnh, phân tích khuôn mặt và đánh giá chức năng tạo nên bức tranh tổng thể về bệnh nhân trước khi đi vào các con số cụ thể. Đây chính là nền tảng để bước sang giai đoạn khám lâm sàng chi tiết, phân tích mẫu hàm và đọc phim ở phần tiếp theo.
Bài viết tham khảo tại Proffit WR, Fields H, Sarver DM. Contemporary Orthodontics. 6th ed. St. Louis: Elsevier Mosby; 2018
Thảo luận
Đăng nhập để tham gia bình luận bài viết này.
- Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đọc tiếp trong "Chỉnh nha toàn diện"
Khám chẩn đoán chỉnh nha (Phần 3)

ĐỌC VỊ PHÂN TÍCH RICKETTS
Từ những con số trên phim sọ nghiêng đến một chẩn đoán có hệ thống

Ca hô xương, cắn chìa lớn, dạng mặt Mesio điều trị với nhổ răng cối nhỏ và kéo lui hàm trên bằng vis IZC
Bệnh nhân nam 12 tuổi, đến khám vì hô. Khám thấy cắn chìa lớn, chen chúc hàm dưới, hô xương, kiểu mặt trung bình. Đây là ca có chỉ định nhổ răng cối nhỏ rõ ràng, không có yếu tố chống chỉ định; VTO Steiner sticks cũng cho kết quả nhổ răng. Kế hoạch: nhổ 14, 24, 35, 45; di xa răng nanh trước, sau đó kéo lui răng cửa. Sau khi đóng hết khoảng vẫn còn tương quan hạng II nên đặt thêm 2 vis IZC hàm trên để kéo lui. Kết quả: tương quan hạng I, cắn chìa bình thường, nét mặt nhìn nghiêng cải thiện.