Chỉnh nha sớm

Mút ngón tay kéo dài ở trẻ em: hậu quả trên răng - xương và hiệu quả của các biện pháp can thiệp bỏ thói quen

Mút ngón tay là thói quen xấu răng miệng thường gặp nhất ở trẻ. Bài tổng quan này hệ thống hóa cơ chế gây sai khớp cắn của thói quen mút ngón tay, các dấu hiệu nhận diện lâm sàng, và so sánh hiệu quả của ba nhóm can thiệp: tư vấn tâm lý - hành vi, nhắc nhở cơ học, và khí cụ chỉnh nha.

Ngọc Anh Đỗ
15 tháng 7, 202612 phút đọc70 lượt xem
Mút ngón tay kéo dài ở trẻ em: hậu quả trên răng - xương và hiệu quả của các biện pháp can thiệp bỏ thói quen

Ths.Bs. Đỗ Ngọc Anh

1. Đặt vấn đề

Mút ngón tay hiếm khi xuất hiện đơn độc; thói quen này thường đi kèm thở miệng, nuốt không đúng cách và cắn móng tay, tạo thành một cụm rối loạn cơ chức năng vùng miệng. Vấn đề cốt lõi trong chỉnh nha phòng ngừa không phải là 'có mút ngón tay hay không', mà là thời lượng, cường độ và thời điểm dừng thói quen.

Hình 1: Thói quen mút ngón tay thường đi kèm với các thói quen xấu khác

2. Cơ chế và hậu quả

Nguyên lý cân bằng lực (equilibrium theory) giải thích tại sao không phải mọi trẻ mút ngón tay đều bị sai khớp cắn. Răng ở vị trí ổn định khi tổng lực môi - má - lưỡi cân bằng. Lực từ ngón tay chỉ đủ gây di chuyển răng khi được duy trì trên một ngưỡng thời lượng nhất định trong ngày thường được trích dẫn là khoảng 6 giờ/ngày trở lên. Vì vậy, trẻ mút ngón tay ban đêm trong khi ngủ có nguy cơ cao hơn trẻ mút ngắt quãng ban ngày.

Hậu quả trên răng bao gồm: tăng độ cắn chìa răng cửa trên, cắn hở vùng răng trước, thưa kẽ răng cửa trên, răng cửa dưới nghiêng trong, chen chúc răng cửa dưới, hẹp cung hàm trên và cắn chéo răng sau. Hậu quả trên xương ở các trường hợp nặng và kéo dài bao gồm xoay hàm trên ngược chiều kim đồng hồ, xoay hàm dưới cùng chiều kim đồng hồ, xu hướng hạng II xương và tăng chiều cao tầng mặt dưới.

Cắn chéo răng sau đáng được lưu ý riêng vì đây là loại sai lệch ít có khả năng tự điều chỉnh nhất. Cơ chế: ngón tay ép lưỡi xuống thấp, làm mất nâng đỡ của lưỡi lên cung răng trên đồng thời tăng hoạt động cơ má; cung hàm trên bị thu hẹp, tạo cản trở khớp cắn ở vùng răng nanh sữa, dẫn tới trượt hàm chức năng sang bên và cắn chéo răng sau một bên. Petrén và cộng sự (2003) trong tổng quan hệ thống về cắn chéo răng sau một bên nhấn mạnh tỷ lệ tự điều chỉnh thấp của tình trạng này, củng cố lý do can thiệp sớm.

Trái lại, cắn hở phía trước kể cả cắn hở nặng thường có khả năng tự điều chỉnh đáng kể sau khi trẻ bỏ thói quen, với điều kiện không có tật đẩy lưỡi thứ phát tồn tại dai dẳng.

Hình 2: Bệnh nhân nam, 5 tuổi có thói quen mút ngón tay và sau 2 năm chỉnh sớm

3. Nhận diện lâm sàng

Dấu hiệu ngoài mặt: ngón tay đỏ, nhăn nheo, sạch bất thường hoặc có vết chai; mặt lồi; môi không khép kín tự nhiên. Dấu hiệu trong miệng: cắn hở trước, răng cửa trên chìa, hẹp cung hàm trên, cắn chéo sau. Ovsenik (2009) đề nghị bổ sung đánh giá kiểu nuốt ở mọi trẻ có thói quen mút ngón tay, do đẩy lưỡi thứ phát rất thường đi kèm và là nguyên nhân khiến cắn hở không tự điều chỉnh sau khi bỏ mút tay.

4. Các can thiệp và bằng chứng hiệu quả

4.1. Can thiệp tâm lý - hành vi. Skinazi (2000) mô tả một quy trình tiếp cận tâm lý hai bước, trong đó nguyên tắc nền tảng là 'nhận thức, không buộc tội'. Bước một tách trẻ khỏi cảm giác tội lỗi bằng cách khách thể hóa thói quen ('ngón tay cái tự chui vào miệng con'), trình bày hậu quả, hợp lý hóa theo lứa tuổi, sau đó chuyển giao quyền kiểm soát cho trẻ ('con là chủ ngón tay hay ngón tay là chủ con?'). Bước hai, thực hiện sau một tuần, đưa vào một vật thể trung gian - một 'ngôi nhà cho ngón cái' bằng vải khâu trên áo ngủ - kèm nghi thức ra lệnh cho ngón tay trước khi ngủ. Tác giả báo cáo phần lớn trẻ bỏ được thói quen sau khoảng hai tuần.

Hình 3: Can thiệp tâm lý - hành vi theo Skinazi (2000)

4.2. Công cụ hỗ trợ hành vi. Fink và Halvax (2002) mô tả phần mềm tương tác 'Thumbs Up', hoạt động theo nguyên lý tự theo dõi và thưởng điểm: trẻ tự ghi nhận có mút ngón tay ban ngày/ban đêm hay không và nhận điểm tương ứng. Yếu tố cạnh tranh giữa anh chị em trong nhà được ghi nhận làm tăng động lực tuân thủ. Nhật ký mút ngón tay, băng dán ngón tay và bao ngón tay thuộc cùng nhóm can thiệp nhắc nhở này.

4.3. Khí cụ chỉnh nha. Khi các biện pháp hành vi thất bại, khí cụ chặn lưỡi (tháo lắp hoặc cố định) và tấm chặn môi được chỉ định. Tổng quan Cochrane của Borrie và cộng sự (2015) về các can thiệp giúp bỏ thói quen mút không dinh dưỡng kết luận rằng khí cụ chỉnh nha - đặc biệt khi phối hợp với can thiệp tâm lý - có hiệu quả cao hơn so với không can thiệp, tuy nhiên chất lượng bằng chứng còn thấp và cỡ mẫu các nghiên cứu còn nhỏ.

5. Bàn luận và kết luận

Bằng chứng hiện tại gợi ý một chiến lược bậc thang: bắt đầu bằng tiếp cận tâm lý - hành vi không xâm lấn, chỉ chuyển sang khí cụ khi thất bại hoặc khi trẻ đã bước vào giai đoạn răng hỗn hợp mà sai lệch đang tiến triển. Đặt khí cụ trên một trẻ chưa sẵn sàng tâm lý có nguy cơ tạo phản ứng chống đối và chuyển thói quen sang dạng khác.

Điểm còn hạn chế trong y văn là thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cỡ mẫu lớn, theo dõi dài hạn để xác định liệu việc bỏ thói quen sớm có thực sự làm giảm nhu cầu chỉnh nha toàn diện về sau hay không. Đây là khoảng trống nghiên cứu đáng lưu ý.

Về mặt lâm sàng, thông điệp cốt lõi vẫn là: điều trị chỉnh nha các sai lệch do mút ngón tay không thể triệt để nếu thói quen chưa được loại bỏ, và loại bỏ nguyên nhân luôn phải đi trước can thiệp cơ học.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Skinazi G. A psychological approach to thumbsucking. J Clin Orthod. 2000;34:478-81.

2. Fink FS, Halvax J. Thumbs up: an interactive computer program for habit breaking. J Clin Orthod. 2002;36:354-5.

3. Borrie FR, Bearn DR, Innes NP, Iheozor-Ejiofor Z. Interventions for the cessation of non-nutritive sucking habits in children. Cochrane Database Syst Rev. 2015;(3):CD008694.

4. Ovsenik M. Incorrect orofacial functions until 5 years of age and their association with posterior crossbite. Am J Orthod Dentofacial Orthop. 2009;136:375-81.

5. Petrén S, Bondemark L, Söderfeldt B. A systematic review concerning early orthodontic treatment of unilateral posterior crossbite. Angle Orthod. 2003;73:588-96.

6. Proffit WR. Contemporary Orthodontics. 6th ed. St. Louis: Elsevier; 2019.

7. Marwah N. Textbook of Pediatric Dentistry. 3rd ed. New Delhi: Jaypee; 2014.

Thảo luận

Đăng nhập để tham gia bình luận bài viết này.

  • Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!