Nuôi con bằng sữa mẹ, ti giả và các thói quen mút: bằng chứng về vai trò phòng ngừa sai khớp cắn ở bộ răng sữa
Sai khớp cắn ở bộ răng sữa là yếu tố dự báo mạnh cho nhu cầu điều trị chỉnh hình răng mặt ở bộ răng vĩnh viễn. Bài tổng quan này phân tích các bằng chứng hiện có về mối liên quan giữa phương thức nuôi dưỡng trong năm đầu đời (bú mẹ, bú bình), các thói quen mút không dinh dưỡng (ti giả, mút ngón tay) với sự hình thành sai khớp cắn ở bộ răng sữa, từ đó xác định vị trí của tư vấn nuôi dưỡng trong thực hành chỉnh nha phòng ngừa.

ThS.Bs. Đỗ Ngọc Anh
1. Đặt vấn đề
Chỉnh nha phòng ngừa được Graber (1966) định nghĩa là những hành động nhằm bảo toàn tính toàn vẹn của khớp cắn bình thường tại một thời điểm nhất định; Proffit và Ackerman (1980) mở rộng khái niệm này thành việc ngăn chặn những can thiệp tiềm ẩn lên sự phát triển bình thường của khớp cắn. Theo cách hiểu đó, can thiệp phòng ngừa sớm nhất mà bác sĩ răng hàm mặt có thể thực hiện không phải là một khí cụ, mà là tư vấn cho bà mẹ về phương thức nuôi dưỡng trẻ.
Nghiên cứu đoàn hệ sinh của Peres và cộng sự (2015) trên dân số Brazil cho thấy sai khớp cắn ở bộ răng sữa dự báo đáng kể nhu cầu điều trị chỉnh hình răng mặt về sau. Điều này hàm ý rằng mọi yếu tố tác động lên khớp cắn trong ba đến năm năm đầu đời đều có giá trị phòng ngừa trực tiếp, chứ không chỉ là mối quan tâm của riêng chuyên khoa răng trẻ em.
2. Bú mẹ và sự phát triển khớp cắn
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Peres và cộng sự (2015) trên Acta Paediatrica là một trong những tổng hợp bằng chứng có sức nặng nhất về chủ đề này. Kết quả cho thấy trẻ được bú mẹ có nguy cơ sai khớp cắn thấp hơn so với trẻ không bú mẹ, và hiệu quả bảo vệ có xu hướng tăng theo thời gian bú mẹ.
Cơ chế sinh học được đề xuất bao gồm: (1) động tác bú mẹ đòi hỏi hoạt động phối hợp mạnh của cơ nhai, cơ môi má và lưỡi, khác biệt về bản chất so với động tác bú bình; (2) lưỡi tì lên khẩu cái trong khi bú giúp định hình vòm khẩu cái và hỗ trợ phát triển ngang của cung hàm trên; (3) hoạt động cơ chức năng này kích thích tăng trưởng hàm dưới ra trước, góp phần điều chỉnh tương quan xương hạng II sinh lý của trẻ sơ sinh.
Chen và cộng sự (2015) khi khảo sát ảnh hưởng của thời gian bú mẹ, thời gian bú bình và thói quen mút không dinh dưỡng lên đặc điểm khớp cắn của bộ răng sữa cũng ghi nhận xu hướng tương tự: kéo dài bú bình và duy trì thói quen mút không dinh dưỡng là các yếu tố bất lợi độc lập.

Hình 1: Cơ chế sinh học của bú mẹ
3. Ti giả, sinh non và tương tác giữa các yếu tố
Nghiên cứu đoàn hệ sinh của Da Rosa và cộng sự (2020) trên 1.129 trẻ là công trình đáng chú ý vì đã khảo sát tương tác ba chiều giữa sinh non, bú mẹ và ti giả. Kết quả cho thấy trẻ sinh non có tỷ lệ sai khớp cắn trung bình và nặng cao hơn trẻ đủ tháng; tuy nhiên nuôi con bằng sữa mẹ làm giảm tác động bất lợi của sinh non, trong khi việc ngậm ti giả lại làm khuếch đại tác động này.
Phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng: sinh non là yếu tố không thể thay đổi, nhưng hai yếu tố điều chỉnh được (bú mẹ và ti giả) lại nằm hoàn toàn trong tầm tư vấn của bác sĩ. Nelson (2012) trong tổng quan toàn diện về sử dụng ti giả đã ghi nhận rằng việc sử dụng kéo dài làm tăng tỷ lệ sai khớp cắn, và những thay đổi trên răng - xương có thể tồn tại dai dẳng ngay cả sau khi trẻ đã bỏ ti giả.
Một cơ chế trung gian ít được nhắc đến là 'hiện tượng nhầm lẫn núm vú' (nipple confusion): ti giả được đưa vào quá sớm có thể làm trẻ đặt lưỡi sai khi bú mẹ, dẫn tới bú mẹ kém hiệu quả và cai sữa sớm. Như vậy ti giả không chỉ tác động cơ học trực tiếp lên cung răng mà còn gián tiếp làm mất đi yếu tố bảo vệ là sữa mẹ.
Phân tích gộp của Doğramacı và Rossi-Fedele (2016) củng cố mối liên hệ giữa thói quen mút không dinh dưỡng nói chung và sai khớp cắn, đặc biệt là cắn hở phía trước và cắn chéo răng sau.

Hình 2: Case 6 tuổi thói quen xấu là ngậm ti giả dẫn đến cắn hở nhiều phía trước. Hình dưới là sau khi 2 tháng đeo khí cụ chặn lưỡi.
4. Bàn luận
Điểm mạnh của khối bằng chứng hiện tại là tính nhất quán về hướng hiệu ứng trên nhiều dân số khác nhau và sự hiện diện của các nghiên cứu đoàn hệ cỡ mẫu lớn. Tuy nhiên cần thận trọng ở ba điểm. Thứ nhất, hầu hết bằng chứng mang tính quan sát; vì lý do y đức, không thể phân nhóm ngẫu nhiên trẻ vào nhóm bú mẹ hay không bú mẹ, nên mối liên hệ nhân quả chỉ có thể suy luận gián tiếp. Thứ hai, các yếu tố gây nhiễu xã hội - kinh tế (trình độ mẹ, thu nhập, tiếp cận dịch vụ nha khoa) gắn chặt với cả phương thức nuôi dưỡng lẫn tình trạng sâu răng, khiến việc bóc tách hiệu ứng thuần túy trở nên khó khăn. Thứ ba, định nghĩa và ngưỡng chẩn đoán sai khớp cắn khác nhau giữa các nghiên cứu làm hạn chế khả năng gộp dữ liệu.
Dù vậy, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, khuyến cáo lâm sàng là rõ ràng: bú mẹ trực tiếp sớm ngay trong những giờ đầu sau sinh; hạn chế ti giả, không sử dụng trước 6 tuần tuổi (khi phản xạ bú mẹ đã ổn định) và ngưng trước 2 tuổi; nếu bắt buộc bú bình, ưu tiên núm vú sinh lý và ngưng bú bình hoàn toàn trước 18–24 tháng.
5. Kết luận
Tư vấn nuôi dưỡng cho bà mẹ là can thiệp chỉnh nha phòng ngừa sớm nhất, rẻ nhất và có tiềm năng ảnh hưởng rộng nhất về mặt sức khỏe cộng đồng. Bằng chứng hiện có ủng hộ việc khuyến khích bú mẹ và hạn chế thói quen mút không dinh dưỡng như một chiến lược dự phòng sai khớp cắn ở bộ răng sữa, đặc biệt trên nhóm trẻ sinh non vốn đã có nguy cơ nền cao hơn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Peres KG, Cascaes AM, Nascimento GG, Victora CG. Effect of breastfeeding on malocclusions: a systematic review and meta-analysis. Acta Paediatr. 2015;104:54-61.
2. Peres KG, Peres MA, Thomson WM, Broadbent J, Hallal PC, Menezes AB. Deciduous-dentition malocclusion predicts orthodontic treatment needs later: findings from a population-based birth cohort study. Am J Orthod Dentofacial Orthop. 2015;147:492-8.
3. Da Rosa DP, et al. The influence of breastfeeding and pacifier use on the association between preterm birth and primary-dentition malocclusion: a population-based birth cohort study. Am J Orthod Dentofacial Orthop. 2020;157:754-63.
4. Nelson AM. A comprehensive review of evidence and current recommendations related to pacifier usage. J Pediatr Nurs. 2012;27:690-9.
5. Chen X, Xia B, Ge L. Effects of breast-feeding duration, bottle-feeding duration and non-nutritive sucking habits on the occlusal characteristics of primary dentition. BMC Pediatr. 2015;15:46.
6. Doğramacı EJ, Rossi-Fedele G. Establishing the association between nonnutritive sucking behavior and malocclusions: a systematic review and meta-analysis. J Am Dent Assoc. 2016;147:926-34.
Thảo luận
Đăng nhập để tham gia bình luận bài viết này.
- Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

