Thở miệng và rối loạn hô hấp khi ngủ ở trẻ em: ảnh hưởng lên tăng trưởng sọ mặt và vai trò của phát hiện sớm trong chỉnh nha phòng ngừa
Thở miệng mạn tính làm thay đổi tư thế đầu, hàm và lưỡi, phá vỡ trạng thái cân bằng lực tác động lên cung răng và xương hàm. Bài tổng quan này phân tích bằng chứng về mối liên hệ giữa thở miệng, rối loạn hô hấp khi ngủ và kiểu hình sọ mặt 'mặt dài', đồng thời đề xuất quy trình sàng lọc bốn bước tại ghế nha khoa.

Ths.Bs. Đỗ Ngọc Anh
1. Đặt vấn đề
Nhu cầu hô hấp là yếu tố quyết định hàng đầu đối với tư thế của đầu, hàm dưới và lưỡi. Khi đường thở mũi bị cản trở, trẻ buộc phải chuyển sang thở miệng: hàm dưới hạ thấp và xoay xuống dưới - ra sau, lưỡi hạ thấp và mất vai trò nâng đỡ khẩu cái, tư thế đầu ngửa ra sau để mở đường thở. Toàn bộ trạng thái cân bằng lực tác động lên xương hàm và răng bị thay đổi.
Duchateaux từng phát biểu rằng việc tái lập thở mũi bình thường chính là 'vắc-xin chống lại sai khớp cắn' - một cách nói ẩn dụ nhưng phản ánh đúng vị trí ưu tiên của vấn đề hô hấp trong chỉnh nha phòng ngừa.

Hình 1: Tư thế của trẻ thở miệng
2. Bằng chứng về ảnh hưởng lên tăng trưởng sọ mặt
Giả thuyết kinh điển được Bresolin và cộng sự (1983) khởi xướng khi so sánh trẻ dị ứng thở miệng với trẻ chứng, ghi nhận kiểu hình 'mặt dài' với tăng chiều cao tầng mặt trước và hẹp cung hàm trên. Warren (1990) tổng hợp bằng chứng về ảnh hưởng của tắc nghẽn đường thở lên tăng trưởng mặt và củng cố mối liên hệ này.
Gần đây, phân tích gộp của Zhao và cộng sự (2021) trên BMC Oral Health đã lượng hóa được các khác biệt sọ mặt giữa trẻ thở miệng và trẻ thở mũi: trẻ thở miệng có xu hướng tăng góc mặt phẳng hàm dưới, tăng chiều cao tầng mặt trước dưới, hàm dưới lùi sau và tăng độ cắn chìa. Grippaudo và cộng sự (2016) trên mẫu lâm sàng lớn cũng ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thở miệng, các thói quen răng miệng và sai khớp cắn.
Tập hợp lâm sàng thường gặp gồm: chen chúc răng trước, cắn hở vùng răng trước, hẹp hàm trên, cắn chéo răng sau, môi khô, quầng thâm quanh mắt, môi không khép kín tự nhiên, mặt dài và hẹp, lùi hàm dưới.

Hình 2: Đặc điểm lâm sàng của thở miệng
3. Quy trình sàng lọc bốn bước
Bước 1 - Bệnh sử: buồn ngủ ban ngày, ngáy khi ngủ, kiểu thở ban ngày, tiền sử dị ứng; đồng thời đánh giá hoạt động và kết quả học tập của trẻ (rối loạn hô hấp khi ngủ ở trẻ thường biểu hiện dưới dạng tăng động và giảm chú ý hơn là buồn ngủ như ở người lớn).
Bước 2 - Toàn thân: đánh giá tăng trưởng chung, chiều cao, cân nặng, tư thế đầu và bất đối xứng vai.
Bước 3 - Đặc điểm răng - xương: môi không khép kín tự nhiên, lưỡi đưa ra trước, tăng độ cắn chìa, cắn chéo răng sau, vòm khẩu cái sâu và hẹp.
Bước 4 - Chức năng: đánh giá nhịp thở và phát âm.
Hai nghiệm pháp đơn giản tại ghế: nghiệm pháp Fog (đặt gương trước mặt bệnh nhân, vùng gương tương ứng với miệng bị mờ khi bệnh nhân thở miệng) và nghiệm pháp Massler (bệnh nhân ngậm nước; trẻ thở miệng không ngậm được lâu và nuốt nhanh). Cả hai có độ đặc hiệu hạn chế nhưng hữu ích như công cụ sàng lọc ban đầu.
4. Bàn luận
Cần thận trọng khi diễn giải mối quan hệ nhân quả. Hầu hết bằng chứng là nghiên cứu quan sát cắt ngang hoặc bệnh chứng; không loại trừ khả năng kiểu hình mặt dài có sẵn (do di truyền) làm tăng khuynh hướng thở miệng, chứ không chỉ theo chiều ngược lại. Ngoài ra, mức độ tắc nghẽn đường thở, thời gian tồn tại và tuổi khởi phát đều là các biến số điều chỉnh chưa được kiểm soát tốt trong nhiều nghiên cứu.
Dù vậy, hệ quả thực hành là rõ ràng: khi phát hiện dấu hiệu thở miệng, việc đầu tiên không phải là gắn khí cụ mà là chuyển bệnh nhân khám chuyên khoa tai mũi họng để xác định và xử trí nguyên nhân tắc nghẽn (VA quá phát, amidan quá phát, viêm mũi dị ứng). Can thiệp chỉnh nha (ví dụ nong hàm trên) chỉ nên đặt trong một kế hoạch phối hợp đa chuyên khoa, không thay thế cho việc giải quyết nguyên nhân hô hấp.

Hình 3: Case lâm sàng cần chỉnh nha sớm khi phát hiện thở miệng đã gây ra các biểu hiện sai hình lên răng và xương.
5. Kết luận
Bác sĩ răng hàm mặt thường là người tiếp xúc với trẻ đều đặn hơn bác sĩ tai mũi họng, và do đó ở vị trí thuận lợi để phát hiện sớm thở miệng và rối loạn hô hấp khi ngủ. Sàng lọc hô hấp nên trở thành một phần thường quy của khám chỉnh nha ở trẻ, vì đây là một trong số ít yếu tố bệnh căn có thể loại bỏ được và có tác động lên cả tăng trưởng sọ mặt lẫn sức khỏe toàn thân.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Warren DW. Effect of airway obstruction upon facial growth. Otolaryngol Clin North Am. 1990;23:699-712.
2. Bresolin D, Shapiro PA, Shapiro GG, Chapko MK, Dassel S. Mouth breathing in allergic children: its relationship to dentofacial development. Am J Orthod. 1983;83:334-40.
3. Zhao Z, Zheng L, Huang X, Li C, Liu J, Hu Y. Effects of mouth breathing on facial skeletal development in children: a systematic review and meta-analysis. BMC Oral Health. 2021;21:108.
4. Grippaudo C, Paolantonio EG, Antonini G, Saulle R, La Torre G, Deli R. Association between oral habits, mouth breathing and malocclusion. Acta Otorhinolaryngol Ital. 2016;36:386-94.
5. Proffit WR. Contemporary Orthodontics. 6th ed. St. Louis: Elsevier; 2019.
Thảo luận
Đăng nhập để tham gia bình luận bài viết này.
- Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

